baggage claim

baggage claim

Passengers wait at the baggage claim for their suitcases to arrive.

Định nghĩa

Danh từ: - Khu vực nhận hành lý: "Baggage claim" khu vực trong sân bay nơi hành khách đến có thể lấy lại hành lý đã được vận chuyển trong khoang chứa của máy bay. Đây một danh từ ghép chỉ một địa điểm cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Sau khi hạ cánh, chúng tôi đi thẳng đến khu vực nhận hành lý để lấy vali của mình.)
  • (Khu vực nhận hành lý đông đúc hành khách đang chờ lấy hành lý của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baggage claim" thường được dùng như một danh từ ghép không tách rời, chỉ một địa điểm cố định trong sân bay.
  • "Baggage claim carousel": băng chuyền hành lý tại khu vực nhận hành lý.
    • The suitcases appeared slowly on the baggage claim carousel. (Những chiếc vali xuất hiện chậm rãi trên băng chuyền hành lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Baggage (n): hành lý (thường dùng chung cho vali, túi xách).
    • Please collect your baggage from the baggage claim. (Vui lòng lấy hành lý của bạn từ khu vực nhận hành lý.)
  • Claim (n): sự yêu cầu, nhận lại (trong ngữ cảnh này, hành động nhận hành lý).
  • Luggage claim (n): khu vực nhận hành lý (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Luggage claim: khu vực nhận hành lý (thường dùng thay thế cho "baggage claim").
  • Baggage reclaim: khu vực nhận lại hành lý (thường dùngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Claim baggage: nhận hành lý (hành động).
    • We need to claim our baggage before leaving the airport. (Chúng ta cần nhận hành lý trước khi rời sân bay.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost baggage claim: yêu cầu bồi thường hành lý bị thất lạc.
    • She filed a lost baggage claim after her suitcase didn't arrive. ( ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường hành lý bị thất lạc sau khi vali của ấy không đến.)